Một con số riêng lẻ không mô tả đầy đủ khả năng phù hợp. Các thông số phải được xem cùng thiết kế bản cực, lượng axit và điều kiện nén.
Cách đọc độ dày, khối lượng riêng, hút axit, điện trở, độ rỗng và độ bền khi so sánh mẫu.
Kích thước
Độ dày và khối lượng riêng phải được xem cùng nhau
Độ dày ảnh hưởng khe lắp và nén; khối lượng riêng phản ánh lượng vật liệu trên một diện tích. Cần thống nhất phương pháp đo.
Chất điện phân
Hút axit và độ cao mao dẫn phản ánh hành vi thấm ướt
Tốc độ và lượng axit được giữ cần phù hợp quy trình châm axit và cấu trúc bộ bản cực.
Hiệu suất
Điện trở, độ rỗng và độ bền tạo thành một cân bằng
Điện trở thấp là quan trọng, nhưng vật liệu cũng phải chịu cuộn, cắt và lắp ráp mà không mất tính nhất quán.
So sánh
Yêu cầu điều kiện thử giống nhau
Kết quả từ phương pháp, áp lực hoặc chuẩn bị mẫu khác nhau không nên được so trực tiếp.
Độ rỗng
Đánh giá cấu trúc lỗ cùng khả năng giữ axit
Độ rỗng và phân bố lỗ ảnh hưởng đường đi của điện phân. So sánh cùng hành vi thấm ướt, nén và thiết kế ắc quy; không coi một giá trị cao hơn là bảo đảm hiệu suất tốt hơn. Thống nhất phương pháp và trạng thái mẫu trước khi so lô.
Độ bền
Phù hợp thao tác trên dây chuyền
Vật liệu phải phù hợp với cuộn, chia cuộn, cắt và lắp ráp. Yêu cầu độ bền phụ thuộc dạng giao hàng và quy trình thực tế. Kiểm tra trên mẫu đại diện và đánh giá trên dây chuyền, không dùng riêng một kết quả phòng thử để kết luận khả năng sản xuất.
| Độ dày | Ghi rõ áp lực đo, dung sai và trạng thái mẫu. |
| Khối lượng riêng | So sánh cùng độ dày danh nghĩa và cấu trúc vật liệu. |
| Hút axit | Xác nhận loại axit, thời gian và cách tính. |
| Điện trở | Thống nhất thiết bị, trạng thái thấm và điều kiện thử. |



